top of page

Tâm lý con người: là "trời sinh" hay do nuôi dạy?

"Nhân chi sơ, tính bản thiện".


Câu thành ngữ kinh điển trong cuốn Tam Tự Kinh từ thế kỷ 13 đã trở thành một phần cốt lõi trong tâm thức giáo dục của người Á Đông.


Nó vẽ nên một bức tranh đầy hy vọng: mỗi đứa trẻ sinh ra đều thuần khiết như một tờ giấy trắng, và chính sự giáo dục, uốn nắn của gia đình và xã hội sẽ quyết định đứa trẻ ấy thành nhân hay thành quỷ. Thông điệp này đề cao vai trò tối thượng của sự nuôi dạy), đặt lên vai cha mẹ và thầy cô một trách nhiệm thiêng liêng nhưng cũng đầy áp lực.


Thế nhưng, nếu quan sát kỹ hơn vào thực tế đời sống, bạn sẽ thấy một nghịch lý khó giải thích.


Tại sao trong cùng một gia đình, được nuôi dưỡng bởi cùng một chế độ dinh dưỡng và phương pháp giáo dục, những đứa trẻ lại lớn lên với tính cách hoàn toàn khác biệt? Tại sao có người sinh ra đã điềm tĩnh như mặt hồ, trong khi người khác lại mang trong mình ngọn lửa nóng nảy bẩm sinh ngay từ khi chưa biết nói?


Liệu chúng ta thực sự là tác phẩm điêu khắc tùy biến của môi trường, hay là một kịch bản đã được mã hóa sẵn trong từng tế bào ngay từ khoảnh khắc thụ thai?


Đây thực chất cũng là một trong số những cuộc tranh luận vĩ đại và dai dẳng nhất lịch sử triết học và tâm lý học: Nature (bẩm sinh) vs. Nurture (nuôi dạy).


Key Takeaways (Điểm tin nhanh):


  • Tabula Rasa: Quan điểm cho rằng tâm trí là tờ giấy trắng, mọi tính cách đều do trải nghiệm và giáo dục tạo nên.

  • Sức mạnh của Gene: Nghiên cứu cho thấy khoảng 40-60% tính cách (hướng ngoại, nhạy cảm, IQ) được quyết định bởi di truyền.

  • Di truyền học hành vi: Sự giao thoa 50-50, nơi gene dẫn dắt chúng ta chọn môi trường, và môi trường quyết định gene nào được kích hoạt.

1. Tabula Rasa: Sự quyến rũ của "tờ giấy trắng" và giấc mơ bình đẳng


Hãy bắt đầu hành trình từ phe ủng hộ "nuôi dạy". Quan điểm này được biết đến đầu tiên trong tiếng Latin với tên gọi Tabula Rasa (tờ giấy trắng), xuất hiện manh nha từ thời Aristotle và được triết gia John Locke hoàn thiện vào thế kỷ 17. Họ tin rằng tâm trí con người khi mới sinh ra hoàn toàn trống rỗng, không có bất kỳ ý niệm hay khuynh hướng bẩm sinh nào, như những toan tranh chưa có vết mực. Mọi tri thức, cảm xúc, và tính cách… do đó đều là những nét vẽ được tạo nên từ trải nghiệm sống.


Đỉnh cao của quan điểm này là sự trỗi dậy mạnh mẽ của thuyết hành vi (Behaviorism) vào thế kỷ 20. John B. Watson, cha đẻ của trường phái này, từng đưa ra một tuyên bố gây chấn động, thách thức mọi quan niệm về tài năng thiên bẩm:


"Hãy cho tôi một tá những đứa trẻ sơ sinh khỏe mạnh... tôi đảm bảo có thể huấn luyện bất kỳ đứa trẻ nào trở thành bất kỳ ai: bác sĩ, luật sư, thương gia, và thậm chí cả ăn mày, trộm cướp, bất kể tài năng hay chủng tộc của tổ tiên chúng ra sao."

Tại sao quan điểm này lại có sức hấp dẫn mãnh liệt đến vậy? Bởi vì nó cổ vũ cho niềm tin vào sự bình đẳng và khả năng thay đổi vô hạn của con người. Nó là nền tảng triết lý cho "giấc mơ Mỹ" hay các hệ thống giáo dục hiện đại: xuất thân không quan trọng, chỉ cần môi trường và nỗ lực đúng đắn, ai cũng có thể trở thành vĩ nhân. Theo góc nhìn này, nỗi sợ… chó của bạn không phải do bẩm sinh, mà do một lần bị chó cắn trong quá khứ đã dạy bạn phải cảnh giác với loài vật này (đây chính là cơ chế điều kiện hóa, hay “conditioning”).


Tuy nhiên, nếu mọi thứ đều do môi trường quyết định, liệu có phải chúng ta đang phủ nhận hoàn toàn tính độc bản của mỗi cá nhân? Nếu chúng ta chỉ là sản phẩm của môi trường, thì nếu được đặt trong những môi trường hoàn toàn giống nhau, chúng ta sẽ trở thành những… bản sao của nhau? Và nếu giáo dục là vạn năng, tại sao vẫn có những thiên tài xuất chúng sinh ra trong nghịch cảnh cùng cực mà không cần phải được ai dạy dỗ?


2. Sự phản biện của Gene: Khi kịch bản đã được viết sẵn trong máu


Khoa học hiện đại, với sự lạnh lùng và chính xác của nó, đã chứng minh rằng Watson đã quá lạc quan. Noam Chomsky, nhà ngôn ngữ học lừng danh, đã giáng một đòn mạnh vào di truyền học hành vi (Behavioral Genetics) khi chỉ ra rằng trẻ em học ngôn ngữ quá nhanh và quá phức tạp so với những gì được dạy từ môi trường. Ông khẳng định chúng ta sinh ra đã có sẵn một "thiết bị tiếp nhận ngôn ngữ" (LAD) trong não bộ, một phần mềm được cài đặt sẵn, và di truyền trong trí não con người.


Và rồi, sự bùng nổ của di truyền học (Genetics) vào thập niên 70 đã thực sự thay đổi cán cân cuộc tranh luận.


Minh chứng hùng hồn nhất đến từ nghiên cứu Minnesota về các cặp song sinh (Minnesota study of twins reared apart) do Thomas Bouchard dẫn đầu. Các nhà khoa học đã tìm thấy những cặp song sinh cùng trứng (chung 100% bộ gene) nhưng bị tách ra từ nhỏ và được nhận nuôi bởi hai gia đình khác biệt, lớn lên trong hai nền văn hóa khác biệt. Kết quả thật sự khiến giới khoa học bất ngờ: dù lớn lên ở hai thế giới khác nhau, họ vẫn có những nét tính cách, sở thích, chỉ số thông minh, và thậm chí là những thói quen… kỳ quặc (như cách cầm lon bia hay đặt tên con) tương đồng đến kỳ lạ.


Phe ủng hộ "bẩm sinh" tin rằng: gene không chỉ quy định màu mắt hay chiều cao, mà còn quy định cả mức độ hướng ngoại (extraversion), khả năng chịu đựng stress (neuroticism) và xu hướng hành vi của bạn. Thuyết tất định sinh học (biological determinism) cực đoan thậm chí còn cho rằng cuộc đời chúng ta chỉ là sự diễn lại của một kịch bản cuộc đời đã được mã hóa và viết sẵn trong ADN, và tự do ý chí chỉ là một… ảo giác.


Nhưng, nếu gene là tất cả, chẳng lẽ chúng ta chỉ là những cỗ máy sinh học vô hồn? Chẳng lẽ nỗ lực thay đổi bản thân của chúng ta là vô nghĩa, vì mọi thứ suy cho cùng đều đã được định đoạt kể từ bẩm sinh?


3. Di truyền học hành vi: Sự khiêu vũ giữa Gene và Môi trường


Vậy thực tế là gì? Câu trả lời thật ra không nằm ở cực đoan này hay cực đoan kia, mà nằm ở một vùng xám tinh tế hơn nhiều. Giới khoa học ngày nay đã ngừng việc chọn phe tuyệt đối để chuyển sang di truyền học hành vi (Behavioral Genetics). Một nghiên cứu tổng hợp (meta-analysis) nổi tiếng năm 1997 sử dụng thang đo tính cách Big 5 đã đưa ra một con số ước lượng mang tính bước ngoặt:


Khoảng 40-60% tính cách của bạn được quyết định bởi di truyền.

Con số này nói lên điều gì? Nó nói rằng nền móng ngôi nhà nhân cách của bạn đã được gene xây dựng sẵn. Bạn sinh ra với một hệ thần kinh nhạy cảm hay trơ lì, hướng nội hay hướng ngoại… đó là phần cứng khó thay đổi. Nhưng 50% còn lại thuộc về môi trường. Tùy thuộc vào việc bạn chọn phát triển ở đâu, trải qua những điều gì… mà con người bạn sẽ thay đổi theo thời gian. Ban đầu, có thể bạn thừa hưởng những đặc tính sinh học bẩm sinh, nhưng sau đó, cuộc đời sẽ nhào nặn bạn, và bạn sẽ tự nhào nặn mình để trở thành một con người toàn vẹn.


Tuy nhiên, điều thú vị tinh tế của sự thật này nằm ở chỗ: môi trường không tác động lên chúng ta một cách ngẫu nhiên. Nhà nghiên cứu Robert Plomin đã đưa ra khái niệm "tương quan Gene - môi trường" (Gene-Environment Correlation). Cụ thể như sau:


Gene dẫn dắt môi trường: Một đứa trẻ có gene hướng nội sẽ chủ động tìm đến thư viện (môi trường yên tĩnh), trong khi đứa trẻ hướng ngoại sẽ tìm đến sân bóng.


Gene gợi mở phản ứng: Một đứa trẻ có gene nóng nảy sẽ "kích hoạt" sự nghiêm khắc của cha mẹ, trong khi đứa trẻ điềm đạm sẽ nhận được sự nhẹ nhàng.


Nghĩa là, gene của bạn không chỉ quy định bạn là ai, mà còn dẫn dắt bạn tạo ra môi trường sống phù hợp với chính gene đó. Hơn nữa, khái niệm "môi trường không chia sẻ" (Non-shared Environment) của Judith Rich Harris cũng chỉ ra rằng: ảnh hưởng của cha mẹ thực chất ít hơn ta tưởng (chỉ khoảng 10%), phần lớn hơn đến từ những trải nghiệm riêng biệt của cá nhân ngoài xã hội.


Lời kết: Chúng ta nắm giữ bao nhiêu phần trăm vận mệnh?


Cuộc tranh luận ngàn năm có lẽ sẽ không bao giờ có hồi kết tuyệt đối, nhưng con số 50-50 mang lại cho chúng ta một góc nhìn nhân văn và cân bằng hơn bao giờ hết.


Chúng ta không thể chối bỏ những đặc tính bẩm sinh. Việc chấp nhận "phần cứng" này giúp ta ngừng dằn vặt bản thân vì sao mình không giống người khác, ngừng so sánh sự nhạy cảm của mình với sự lì lợm của ai đó. Đó là sự khiêm nhường cần thiết trước tự nhiên.


Nhưng đồng thời, 50% còn lại là không gian mênh mông cho ý chí tự do (free will) và nỗ lực tự thân. Matt Ridley, trong cuốn sách Nature via Nurture, đã ví von rằng:

Gene trao cho bạn những quân bài, nhưng cách bạn chơi ván bài cuộc đời đó, hoàn toàn nằm trong tay bạn. Gene có thể quy định bạn dễ bị trầm cảm, nhưng môi trường và lối sống do bạn chọn sẽ quyết định gen đó có được "bật" (kích hoạt) lên hay không, và đây chính là cơ chế của di truyền ngoại gen (epigenetics).

Vậy nên, bạn là một tác phẩm được đồng sáng tạo bởi cả tự nhiên và môi trường. Đừng đổ lỗi cho gene, cũng đừng phó mặc cho hoàn cảnh. Hãy hiểu rõ chất liệu mình đang có để trở thành người nghệ sĩ tài hoa nhất trên chính cuộc đời mình.


By Flowable

-

Tài liệu tham khảo:


Bouchard, T. J., Jr., et al. (1990). 'Sources of human psychological differences: The Minnesota Study of Twins Reared Apart', Science, 250(4978), pp. 223–250.


Chomsky, N. (1959). 'A Review of B. F. Skinner's Verbal Behavior', Language, 35(1), pp. 26-58.

Locke, J. (1690). An Essay Concerning Human Understanding.


Plomin, R., et al. (1997). 'Nature, Nurture, and Cognitive Development from 1 to 16 Years: A Parent-Offspring Adoption Study', Psychological Science, 8(6), pp. 442-447.


Ridley, M. (2003). Nature via Nurture: Genes, Experience, and What Makes Us Human. HarperCollins.


Watson, J. B. (1930). Behaviorism. University of Chicago Press.

Comments


© 2025 Flowable. All rights reserved.

Công ty TNHH Flowable. Số ĐKKD: 0111289122

Liên hệ: flowable.vn@gmail.com

  • Youtube
  • Facebook
bottom of page