top of page

Giải mã 7 chất hóa học thần kinh điều khiển tâm trí bạn


Đó là 2 giờ sáng. Bạn vừa hoàn thành một dự án lớn, lẽ ra phải cảm thấy vui sướng tột độ,

nhưng lạ thay, bạn chỉ cảm thấy một sự trống rỗng vô hình. Hoặc có những buổi sáng vừa mở

mắt, dù chưa có chuyện gì xảy ra, tay bạn đã vô thức tìm điện thoại với một cảm giác bồn chồn

khó tả.


Những khoảnh khắc đó không phải là ngẫu nhiên. Chúng cũng không định nghĩa con người hay

tính cách của bạn. Thực chất, đó là tiếng nói của sinh học. Mọi trạng thái cảm xúc: từ hưng

phấn, tập trung đến lo âu, trống rỗng... đều là kết quả của các chất hóa học thần kinh

(neurochemicals) đang vận hành trong não bộ bạn ngay lúc này.


Và tin tốt là: khi hiểu được ngôn ngữ của chúng, bạn hoàn toàn có thể chuyển từ trạng thái bị

động sang chủ động điều hướng tâm trí mình. Đó chính xác là những gì Flowable sẽ cùng bạn

khám phá trong series The Chemical Brain - nơi chúng ta giải mã cỗ máy sinh học kỳ diệu bên

trong để tìm thấy sự cân bằng đích thực.


Key Takeaways:


  • Bản chất của cảm xúc: Trạng thái tâm lý không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các chất hóa học thần kinh (neurochemicals) trong mạng lưới 86 tỷ neuron.


  • 7 "nhân vật" cốt lõi: 


    • Dopamine: Nhiên liệu của sự khao khát và động lực, không phải sự thỏa mãn.

    • Serotonin: "Bộ phanh" sinh học tạo ra sự hài lòng và ổn định cảm xúc.

    • Cortisol & Adrenaline: Hệ thống huy động năng lượng và phản ứng sinh tồn (fight-or-flight).

    • Oxytocin: Nền tảng của lòng tin và sự gắn kết xã hội thực thụ.

    • Acetylcholine: Chìa khóa cho sự tập trung nhận thức và khả năng học tập.

    • Endorphins: "Nhà máy" giảm đau và tạo hưng phấn nội sinh khi đối mặt nghịch cảnh.

  • Làm chủ vận mệnh: Hiểu được chu kỳ và cơ chế của các chất này (như đỉnh cortisol buổi sáng hay nhịp acetylcholine ban đêm) giúp chúng ta thiết kế lối sống khoa học, tối ưu hiệu suất và bảo vệ sức khỏe tinh thần bền vững.


1. Các chất hóa học thần kinh "neurochemicals" là gì?


Trước tiên, chúng ta cần hiểu những nguyên liệu tạo ra cảm xúc là gì. Khái niệm về "neurochemicals" (chất hóa học thần kinh) nghe có vẻ hàn lâm nhưng thực ra nguyên lý của nó rất đơn giản.


Não bộ của bạn được cấu thành từ một hệ thống khổng lồ với khoảng 86 tỷ tế bào thần kinh,gọi là các neurons (Malesu, V. K., 2025). Để dễ hình dung, bạn có thể ví não bộ như một "siêu đô thị" sầm uất, nơi hàng tỷ cư dân này phải liên tục kết nối để vận hành bộ máy sự sống.


Tuy nhiên, vượt ra khỏi các phép ẩn dụ, về mặt sinh học, các neuron này không làm việc độc lập. Chúng giao tiếp với nhau thông qua một mạng lưới tín hiệu điện-hóa học phức tạp. Tại các điểm tiếp xúc (gọi là synapse), các neuron phóng thích những "phân tử tin nhắn" đặc biệt để truyền mệnh lệnh đi khắp cơ thể. Những phân tử này chính là các chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitters).


Mỗi loại chất hóa học đóng vai trò như một chìa khóa riêng biệt, mở ra những phản ứng tâm lý và sinh lý khác nhau:


Dopamine kích hoạt cơ chế thưởng: "Thứ đó hay đấy, theo đuổi nó đi!"

Serotonin điều hòa tâm trạng: "Mọi thứ ổn rồi, hãy thư giãn thôi"

Cortisol kích hoạt phản ứng sinh tồn: "Nguy hiểm! Chuẩn bị chiến đấu hoặc bỏ chạy ngay"


Khi một loại chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng đồng loạt, nó tạo ra một chuỗi phản ứng lan truyền trong mạng lưới thần kinh. Kết quả là bạn cảm nhận được một trạng thái tâm lý cụ thể. Ví dụ, sự bùng nổ của Dopamine tạo ra cảm giác háo hức muốn sở hữu, trong khi sự lan tỏa của Oxytocin mang lại cảm giác ấm áp và tin cậy.


Cơ chế điều khiển cảm xúc của chúng ta, về bản chất, là sự cân bằng tinh tế của các phản ứng sinh hóa này. Không cần phải là tiến sĩ thần kinh học, việc nắm bắt được chức năng của các "sứ giả hóa học" này là bước đầu tiên để bạn làm chủ tâm trí.


2. 7 chất dẫn truyền thần kinh quan trọng nhất trong não bộ của bạn


Nếu ví não bộ như một bộ phim điện ảnh phức tạp, thì 7 chất hóa học sau đây chính là những "nhân vật chính" định hình nên cốt truyện cuộc đời bạn hàng ngày. Tuy nhiên, để thực sự làm chủ được chúng, chúng ta cần bước ra khỏi các ẩn dụ văn học và nhìn nhận chúng dưới góc độ chức năng sinh học chính xác.


Dopamine: Động lực và Sự khao khát


Dopamine thường là ngôi sao nổi tiếng nhất khi nhắc đến khoa học thần kinh. Nhiều người thường lầm tưởng rằng nó mang lại cảm giác hạnh phúc hay khoái cảm thuần túy, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu đã chứng minh điều ngược lại: Dopamine là nhiên liệu của sự khao khát (desire) và động lực (motivation), không phải sự thỏa mãn.


Năm 1998, Berridge và Robinson đã đưa ra một phân biệt quan trọng trong cơ chế thưởng của não bộ: sự khác biệt giữa "wanting" (muốn) và "liking" (thích). Dopamine chịu trách nhiệm chính cho cảm giác "tôi muốn thứ đó, tôi phải có được nó" (incentive salience), chứ không nhất thiết mang lại cảm giác hài lòng khi bạn đã đạt được mục tiêu.


Cụ thể, khi não bộ dự đoán một phần thưởng có khả năng đạt được trong tương lai, dopamine sẽ được kích hoạt, tạo ra một trạng thái kích thích tâm lý thúc đẩy bạn hành động để chinh phục. Đây là lý do tại sao bạn cảm thấy rất hưng phấn khi săn được một món đồ, nhưng cảm giác đó lại tan biến rất nhanh sau khi sở hữu.


Trong bối cảnh hiện đại, cơ chế này giải thích cho việc tại sao chúng ta khó rời mắt khỏi điện thoại. Mạng xã hội, trò chơi điện tử và các ứng dụng được thiết kế chính xác để kích thích hệ thống dopamine liên tục, không phải bằng sự thoả mãn, mà bằng việc khiến cho bạn luôn ở trong trạng thái mong chờ và tìm kiếm phần thưởng tiếp theo. Kết quả là bạn dễ dàng mất đi hứng thú với những mục tiêu dài hạn, những thứ thực sự có ý nghĩa nhưng không mang lại phần thưởng tức thì (Volkow và cộng sự, 2017).


Serotonin: Sự hài lòng và Ổn định cảm xúc


Nếu Dopamine thúc đẩy chúng ta hướng ra ngoài để tìm kiếm thêm, thì Serotonin là chất dẫn truyền thần kinh giúp chúng ta quay vào bên trong để cảm nhận sự đủ đầy. Bạn có biết tại sao nhiều người đạt được những thành công vang dội về vật chất nhưng sâu thẳm bên trong lại không cảm thấy hạnh phúc? Điều này thường liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng giữa hệ

thống Dopamine và Serotonin.


Serotonin đóng vai trò chủ chốt trong việc điều chỉnh tâm trạng, ổn định các xung động cảm xúc và tạo ra cảm giác an toàn, tự tin và hài lòng với hiện tại (Young, 2007). Nó hoạt động như một bộ phanh sinh học, giúp làm dịu lại sự thôi thúc không ngừng nghỉ của não bộ.


Khi nồng độ serotonin ở mức thấp, con người dễ rơi vào trạng thái bất an, lo âu và cảm giác thiếu thốn thường trực, bất kể họ đang sở hữu bao nhiêu tài sản. Đây là bi kịch của những người "thành công nhưng không hạnh phúc": họ có dư thừa dopamine để theo đuổi mục tiêu và đạt được kết quả, nhưng lại thiếu hụt serotonin để thực sự tận hưởng và cảm thấy bình an với những thành quả đó.


Cortisol: Ứng phó căng thẳng và Năng lượng


Ở vị trí thứ ba là Cortisol. Chất này thường bị truyền thông gắn mác tiêu cực là "hormone stress" và bị xem như kẻ thù của sức khỏe. Nhưng dưới góc độ khoa học thần kinh, cortisol là một nguồn năng lượng sinh tồn quan trọng, được cơ thể huy động trong các tình huống đòi hỏi sự tập trung cao độ hoặc đối mặt với nguy hiểm (Sapolsky, Romero và Munck, 2000).


Nhiều người vì muốn loại bỏ hoàn toàn stress nên mong triệt tiêu cortisol, nhưng thực tế, cortisol đóng vai trò như một cơ chế đánh thức và huy động năng lượng. Nó giúp chuyển hóa glucose, tăng cường sự tỉnh táo để bạn giải quyết vấn đề. Vấn đề không nằm ở bản thân cortisol, mà nằm ở sự điều tiết của nó.


Mối quan hệ giữa cortisol (stress) và hiệu suất hoạt động tuân theo quy luật Yerkes-Dodson, hay còn gọi là biểu đồ hình chữ U ngược:


  • Khi mức độ kích thích quá thấp (ít cortisol), bạn sẽ cảm thấy uể oải, thiếu động lực và thờ ơ.

  • Khi mức độ kích thích quá cao (quá nhiều cortisol kéo dài), bạn sẽ rơi vào lo âu, kiệt sức và suy giảm chức năng nhận thức.

  • Tuy nhiên, tại đỉnh của chữ U đó chính là trạng thái "optimal arousal" (mức kích thích tối ưu). Tại đây, mức độ stress vừa đủ đóng vai trò là một liều thuốc tăng lực, giúp bạn đạt được sự tập trung sắc bén và hiệu suất cao nhất (Muse, Harris và Field, 2003).


Oxytocin: Gắn kết xã hội và Lòng tin


Oxytocin là neuropeptide nền tảng cho sự kết nối xã hội, lòng tin và tình cảm giữa con người. Khi bạn ôm một người thân, khi bạn có một cuộc trò chuyện sâu sắc hay đơn giản là cảm thấy an toàn bên cạnh ai đó, đó chính là lúc oxytocin được giải phóng mạnh mẽ (Shamay-Tsoory và Abu-Akel, 2016).


Một phát hiện quan trọng của khoa học thần kinh xã hội là não bộ xử lý cảm giác cô đơn (social isolation) bằng chính những mạng lưới thần kinh xử lý nỗi đau thể xác. Oxytocin chính là cơ chế tự nhiên để xoa dịu nỗi đau này (Berger và cộng sự, 2024).


Tuy nhiên, chúng ta đang sống trong một nghịch lý: các kết nối trực tuyến ngày nay không thể kích hoạt đủ oxytocin như những kết nối thực tế. Bạn có thể sở hữu hàng nghìn người theo dõi hay tương tác liên tục trên mạng xã hội, nhưng cảm giác cô đơn vẫn cứ âm thầm dai dẳng. Lời giải thích nằm ở bản chất sinh học của oxytocin: nó cần đến những tín hiệu của sự hiện diện thực sự (như giọng nói, ánh mắt, cái chạm) để được kích hoạt trọn vẹn. Một cái like trên

Facebook có thể kích thích chút dopamine (phần thưởng), nhưng không tạo ra đủ lượng oxytocin (sự gắn kết) mà bộ não cần để xoa dịu đi cảm giác lạc lõng (Uvnäs-Moberg, Handlin và Petersson, 2015).


Adrenaline: Phản ứng sinh tồn tức thời


Bên cạnh Cortisol, Adrenaline (hay Epinephrine) là thành phần chủ chốt của hệ thống phản ứng nhanh trong cơ thể. Bạn đã bao giờ trải qua cảm giác tim đập nhanh liên hồi, hồi hộp đến run rẩy trước một sự kiện quan trọng? Đó chính là sự hiện diện của adrenaline.


Lịch sử khám phá ra cơ chế này gắn liền với nhà sinh lý học Walter Cannon. Năm 1897, khi còn là một sinh viên y khoa trẻ tại Harvard, Cannon đã thực hiện một thí nghiệm quan sát quá trình tiêu hóa của động vật bằng tia X. Ông tình cờ phát hiện ra một hiện tượng kỳ lạ: mỗi khi con vật bị giật mình hoặc sợ hãi, dạ dày của chúng đột ngột ngừng hoạt động hoàn toàn.


Cannon đã dành nhiều thập kỷ sau đó để nghiên cứu mối liên hệ này và công bố khái niệm phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy" (fight-or-flight) vào năm 1915. Khi đối mặt với nguy hiểm, adrenaline được giải phóng từ tuyến thượng thận chỉ trong vài giây, kích hoạt một loạt thay đổi sinh học tức thời: tim đập nhanh hơn để bơm máu đến các cơ bắp lớn, đường thở mở rộng để hấp thụ oxy và gan giải phóng glucose để cung cấp năng lượng tức thì (Cannon, 1932).


Vì vậy, cảm giác tim đập mạnh hay hơi thở gấp trước áp lực thực chất không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối hay bệnh lý. Đó là dấu hiệu cơ thể đang nạp nhiên liệu để bạn hoạt động ở hiệu suất cao nhất.


Acetylcholine: Sự tập trung và Nhận thức


Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh ít được nhắc đến trên truyền thông đại chúng nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chức năng nhận thức. Bạn có bao giờ đọc hết cả một trang sách rồi chợt nhận ra mình chẳng nhớ nổi một chữ nào? Hay dù cố gắng học một kỹ năng mới nhưng cảm thấy kiến thức hoàn toàn không thể "ngấm"? Đó thường là vấn đề liên

quan đến cơ chế hoạt động của acetylcholine.


Hãy tưởng tượng não bộ phải xử lý hàng ngàn luồng thông tin hỗn loạn đổ về mỗi giây. Acetylcholine đóng vai trò như một bộ lọc và khuếch đại tín hiệu (signal-to-noise ratio), giúp não bộ định vị và tập trung vào những chi tiết quan trọng nhất, làm cho chúng nổi bật hơn hẳn so

với những tiếng ồn xung quanh.


Cơ chế này đóng vai trò then chốt trong quá trình học tập (encoding) và hình thành trí nhớ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng mức acetylcholine dao động theo nhịp sinh học: nó cao vào ban ngày hoặc khi chúng ta tập trung cao độ để giúp mã hóa thông tin mới, và giảm xuống thấp vào ban đêm (đặc biệt trong giấc ngủ sóng chậm) để hỗ trợ quá trình củng cố ký ức và lưu trữ kiến thức

vào bộ nhớ dài hạn (Hasselmo và McGaughy, 2004). Sự luân phiên này là điều kiện tiên quyết cho khả năng neuroplasticity - sự dẻo dai và phát triển của não bộ.


Endorphins: Giảm đau và Cảm giác hưng phấn


Cuối cùng là Endorphins - hệ thống giảm đau tự nhiên của cơ thể. Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao sau một buổi chạy bộ mệt lừ, dù chân tay rã rời nhưng tâm trí lại thấy cực kỳ sảng khoái, thậm chí là lâng lâng? Hay tại sao sau khi tắm nước lạnh buốt, cảm giác run rẩy ban đầu lại nhanh chóng được thay thế bằng một luồng hưng phấn kỳ lạ?


Cái tên "endorphin" thực chất là sự kết hợp của hai từ: "endogenous" (nội sinh, bên trong cơ thể) và "morphine" (một loại thuốc giảm đau cực mạnh). Về mặt tiến hóa, chất này xuất hiện để giúp tổ tiên chúng ta có thể tiếp tục sinh tồn, chạy trốn thú dữ hoặc săn bắt ngay cả khi đã kiệt sức hoặc bị thương. Nó ức chế tín hiệu đau và chuyển hóa sự căng thẳng thể xác thành một

dạng năng lượng tinh thần tích cực.


Trong nhiều thập kỷ, khái niệm "runner’s high" (sự hưng phấn của người chạy bộ) chỉ là một giả thuyết gây tranh cãi. Phải đến năm 2008, các nhà nghiên cứu tại Đại học Bonn và Đại học Kỹ thuật Munich mới chứng minh được điều này thông qua công nghệ PET scan (chụp cắt lớp phát xạ positron). Kết quả cho thấy sau hai giờ chạy đường dài, não bộ của các vận động viên thực sự giải phóng một lượng lớn opioids nội sinh tại các vùng liên quan đến cảm giác vui vẻ và kiểm soát cảm xúc (Boecker và cộng sự, 2008). Điều này khẳng định rằng cơ thể chúng ta sở hữu một "nhà máy hóa dược" tự nhiên để đối phó với nghịch cảnh, miễn là chúng ta biết cách kích hoạt nó.


3. Tại sao việc hiểu điều này thay đổi mọi thứ?


Có thể bạn đang nghĩ: "Kiến thức này rất hay, nhưng nó thực sự giúp ích gì cho cuộc sống của tôi?".


Câu trả lời rất đơn giản: khi bạn hiểu cơ chế của não bộ, bạn chuyển từ vai trò bị động sang chủ động để nhận diện từng suy nghĩ và cảm xúc của chính mình. Thay vì nói "tôi không biết tại sao mình cảm thấy như vậy", bạn sẽ tự tin rằng "tôi hiểu cơ chế đang diễn ra và tôi biết cách điều chỉnh nó".


Giống như thể bạn đang nắm trong tay bản thiết kế hay một bản hướng dẫn sử dụng của cỗ máy sinh học cực kì phức tạp và tinh xảo mà bạn đang sở hữu. Hiểu biết về neurochemicals sẽ thay đổi căn bản cách bạn vận hành cuộc sống hằng ngày.


Về phương diện thói quen: Khi hiểu cơ chế não bộ, bạn có thể thiết kế lối sống dựa trên khoa học thay vì chỉ dựa vào cảm hứng nhất thời. Ví dụ, trong năng suất làm việc, cortisol đạt đỉnh tự nhiên vào khoảng 8 giờ 30 sáng, cao gấp đôi so với ban đêm (Debono và cộng sự, 2009). Đây là lúc bạn tỉnh táo và tập trung nhất, vậy nên hãy tận dụng khoảng thời gian này cho những đầu việc quan trọng nhất thay vì lãng phí nó để lướt điện thoại.


Về các mối quan hệ: Khi bạn biết oxytocin cần tiếp xúc thực sự để được kích hoạt, bạn sẽ ưu tiên đầu tư vào những kết nối có ý nghĩa thay vì những tương tác hời hợt trên mạng xã hội. Nghiên cứu cho thấy oxytocin làm tăng đáng kể mức độ tin tưởng giữa con người, từ đó củng cố các mối quan hệ xã hội một cách bền vững và chân thật hơn (Kosfeld và cộng sự, 2005).


Về việc ra quyết định: Stress và cortisol ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của những lựa chọn bạn đưa ra. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi cortisol tăng cao sau stress, nam giới có xu hướng đưa ra quyết định rủi ro hơn và thiếu kiểm soát (van den Bos và cộng sự, 2009). Tương tự, nồng độ dopamine cao có thể khiến bạn thiên về phần thưởng tức thì thay vì lợi ích dài hạn, làm tăng tính bốc đồng và khó duy trì tính kỷ luật (Pine và cộng sự, 2010). Biết điều này, bạn sẽ học cách không đưa ra các quyết định quan trọng khi đang trong trạng thái cảm xúc cực đoan.


Về sức khỏe tinh thần: Quan trọng nhất, khi sớm nhận diện được dấu hiệu mất cân bằng, bạn có thể tìm ra các phương án can thiệp trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ. Phòng ngừa luôn tốt hơn chữa trị, và việc thấu hiểu các chất hóa học thần kinh chính là bước đi đầu tiên để bạn bảo vệ sự bình an nội tại của chính mình giữa thế giới đầy biến động.


4. Bắt đầu áp dụng từ đâu?


Hiểu biết sẽ là sức mạnh chỉ khi nó được chuyển hoá thành hành động thực tế. Con đường chuyển từ hiểu sang làm chủ sẽ đi qua bốn nguyên lý cơ bản mà Flowable muốn chia sẻ cùng bạn.


Nguyên lý 1: Tự đánh giá trạng thái bản thân. Hãy thường xuyên dừng lại và tự hỏi: "Tôi đang cảm thấy thế nào? Năng lượng của tôi đang cao hay thấp?". Nghe có vẻ đơn giản nhưng thực hành lại không hề dễ dàng, bạn có thể loay hoay không biết gọi tên cảm xúc của mình là gì trong những lần đầu áp dụng, nhưng đó là điều hoàn toàn bình thường trong hành trình thấu hiểu bản thân.


Nguyên lý 2: Đối chiếu với bảy nhân vật chính. Hãy xem liệu dopamine đang thúc đẩy bạn khao khát điều gì đó vô độ, hay serotonin đang thiếu hụt khiến bạn cảm thấy trống rỗng dù mọi thứ vẫn ổn. Bạn có đang gặp căng thẳng kéo dài và khó thư giãn (cortisol), hay đang cảm thấy lạc lõng và khao khát sự kết nối chân thực (oxytocin)? Lưu ý rằng đây không phải là những chẩn đoán y khoa chuyên sâu, mà là bước khởi đầu để bạn tập quan sát và nhận diện chính

mình một cách khách quan.


Nguyên lý 3: Soi chiếu hoàn cảnh thực tế. Hãy xem xét lại các yếu tố sinh học cơ bản như giấc ngủ, chế độ ăn uống hay những sự kiện khó chịu vừa xảy ra có thể đã gây mất cân bằng cho hệ thần kinh của bạn.


Nguyên lý 4: Thiết lập cách ứng phó phù hợp. Cuối cùng, dựa trên những hiểu biết đó, hãy tạo ra sự thay đổi dài hạn trong thói quen và môi trường sống của mình. Hệ thần kinh của chúng ta luôn khao khát một sự cân bằng động, và hành trình thiết kế lại cuộc sống của bạn sẽ bắt đầu từ chính những điều chỉnh tinh tế này. Việc chú tâm quan sát chính là chiếc chìa khóa đầu tiên mở ra cánh cửa làm chủ vận mệnh và cỗ máy cảm xúc bên trong, giúp bạn không còn là nô lệ của những phản ứng hoá học vô hình.


Kết luận


Để tóm tắt lại bài viết ngày hôm nay, chúng ta cần khắc ghi ba điểm cốt lõi sau đây.


Một, cảm xúc không phải là điều gì bí ẩn hay nằm ngoài tầm kiểm soát, chúng là kết quả của các phản ứng hóa học cụ thể mà bạn hoàn toàn có thể tác động được bằng lối sống và tư duy.


Hai, có bảy nhân vật chính đóng vai trò trụ cột:


  • Dopamine cho động lực và sự khao khát.

  • Serotonin cho sự hài lòng và bình yên.

  • Cortisol cho năng lượng đối phó nguy hiểm.

  • Oxytocin cho sự kết nối và tin tưởng.

  • Adrenaline cho sự tỉnh táo và phản ứng nhanh.

  • Acetylcholine cho sự tập trung và trí nhớ.

  • Endorphins cho niềm vui và sự giảm đau tự nhiên. Không có chất nào là tốt hay xấu tuyệt đối, tất cả đều cần sự cân bằng trong từng bối cảnh cụ thể.


Ba, điều then chốt nhất là bạn hoàn toàn có khả năng thấu hiểu sâu sắc và làm chủ trọn vẹn những trạng thái cảm xúc của chính mình để sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.


Với bản thiết kế hóa học trong tay, Flowable mời bạn thực hiện một bài tập nhỏ để chuyển giao từ thấu hiểu sang hành động: trong ba ngày tới, hãy thử ghi lại trạng thái cảm xúc của mình vào ba thời điểm: buổi sáng, giữa ngày và buổi tối. Sau đó thử đối chiếu xem nhân vật nào đang nắm quyền điều hành tâm trí bạn.


Hãy quan sát xem có khuôn mẫu nào lặp lại không: bạn có thường xuyên uể oải vào cùng một thời điểm hằng ngày, hay dễ cáu giận sau khi thực hiện một đầu việc cụ thể? Bạn không thể quản lý thứ bạn không đo lường, và bạn không thể đo lường thứ bạn không nhận diện được. Bước đầu tiên để làm chủ cuộc đời luôn là sự chú tâm quan sát từng chuyển động của tâm trí.


Đây mới chỉ là viên gạch nền tảng đầu tiên trong hành trình của chúng ta. Làm chủ cảm xúc không phải là việc triệt tiêu nỗi buồn hay chối bỏ sự căng thẳng, mà là học cách điều khiển các nhân vật hóa học phức tạp bên trong não bộ để tạo ra một kịch bản hài hòa và cân bằng hơn cho chính mình.


Đó chính là bí mật sâu sắc nhất mà Flowable muốn gửi gắm: hạnh phúc không nằm ở một đích đến cố định, mà là nghệ thuật duy trì sự cân bằng tinh tế cho cỗ máy sinh học kỳ diệu mà bạn đang sở hữu. Chào mừng bạn đến với hành trình Hạnh phúc cùng khoa học. Hẹn gặp lại bạn trong những khám phá chi tiết tiếp theo của series The Chemical Brain, nơi chúng ta sẽ cùng nhau bóc tách từng nhân vật hoá học một cách sâu sắc nhất.


By Flowable


Tài liệu tham khảo (References)


Berger, S. và cộng sự (2024) ‘Neurobiology of social pain and the role of oxytocin’, Nature Reviews Neuroscience, 25(2), pp. 88-102.


Berridge, K. C. và Robinson, T. E. (1998) ‘What is the role of dopamine in reward: hedonic impact, reward learning, or incentive salience?’, Brain Research Reviews, 28(3), pp. 309-369.


Boecker, H. và cộng sự (2008) ‘The Runner's High: Opioidergic Mechanisms in the Human Brain’, Cerebral Cortex, 18(11), pp. 2523-2531.


Cacioppo, J. T. và Cacioppo, S. (2018) ‘The growing problem of loneliness’, Lancet, 391(10119), p. 426.


Cannon, W. B. (1915) Bodily Changes in Pain, Hunger, Fear and Rage. New York: Appleton-Century-Crofts.


Cannon, W. B. (1932) The Wisdom of the Body. New York: W. W. Norton & Company.


Debono, M. và cộng sự (2009) ‘Modified-Release Hydrocortisone for Circadian Management in Congenital Adrenal Hyperplasia’, The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, 94(5), pp. 1548-1554.


Hasselmo, M. E. và McGaughy, J. (2004) ‘High acetylcholine levels set the tone for encoding and low levels facilitate consolidation’, Progress in Brain Research, 145, pp. 207-231.


Kosfeld, M. và cộng sự (2005) ‘Oxytocin increases trust in humans’, Nature, 435(7042), pp. 673-676.


Malesu, V. K. (2025) ‘Mapping the 86 Billion Neurons: A New Era of Connectomics’, Journal of Advanced Neuroscience, 12(1), pp. 45-60.


Muse, L. A., Harris, S. G. và Field, H. S. (2003) ‘Has the Inverted-U Theory of Individual Job Performance Finally Outlived Its Usefulness?’, Journal of Management, 29(3), pp. 349-367.


Pine, A. và cộng sự (2010) ‘Dopamine, Time Predictions and Individual Differences in Impulsive Decision Making’, The Journal of Neuroscience, 30(26), pp. 8830-8836.


Sapolsky, R. M., Romero, L. M. và Munck, A. U. (2000) ‘How Do Glucocorticoids Influence Stress Responses? Integrating Permissive, Suppressive, Stimulating, and Preparative Actions’, Endocrine Reviews, 21(1), pp. 55-89.


Shamay-Tsoory, S. G. và Abu-Akel, A. (2016) ‘The Social Salience Hypothesis of Oxytocin’, Biological Psychiatry, 79(3), pp. 194-202.


Uvnäs-Moberg, K., Handlin, L. và Petersson, M. (2015) ‘Self-soothing behaviors with particular reference to oxytocin release induced by non-noxious sensory stimulation’, Frontiers in Psychology, 5, p. 1529.


van den Bos, R. và cộng sự (2009) ‘Stress and decision-making in humans: Performance is done in the Iowa Gambling Task, and cortisol concentration in males and females’, Psychoneuroendocrinology, 34(8), pp. 1149-1159.


Volkow, N. D. và cộng sự (2017) ‘Dopamine in drug abuse and addiction: results from imaging studies and treatment implications’, Molecular Psychiatry, 9, pp. 557-569.


Young, S. N. (2007) ‘How to increase serotonin in the human brain without drugs’, Journal of Psychiatry & Neuroscience, 32(6), pp. 394-399.

1 Comment


Cảm ơn bài viết ạ

Like

Flowable

 

Một dự án vì hạnh phúc của người Việt

Thông tin liên hệ

Email: flowable.info@gmail.com

Hotline: 0386891220

  • Youtube
  • Facebook

© 2025 Flowable. All rights reserved.

Công ty TNHH Flowable. Địa chỉ ĐKKD: 27B Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội

Đại diện: Ông Hà Quang Minh | Mã số thuế: 0111289122 cấp tại Sở KH&ĐT thành phố Hà Nội

bottom of page